Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh economy - kinh tế

economy

/iːˈkɒn.ə.mi/

Trung cấp

kinh tế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức cụ thể. Hoặc việc quản lý tài nguyên một cách hiệu quả.

    "The country's economy is growing rapidly."

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến chi phí hoạt động thấp hoặc sử dụng tài nguyên tối thiểu; hiệu quả về chi phí.

    "We need to find a more economy solution."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The economy is growing slowly.

Nền kinh tế đang tăng trưởng chậm.

We need to boost the local economy.

Chúng ta cần thúc đẩy nền kinh tế địa phương.

She studies international economy at university.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

economy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경제, 경제의
Englisheconomy
简体中文经济
繁體中文經濟
日本語経済
Tiếng Việtkinh tế
Portuguêseconomia
Françaiséconomie
DeutschWirtschaft
Españoleconomía
Монголэдийн засаг
Bahasa Indonesiaekonomi
Bahasa Melayuekonomi
ไทยเศรษฐกิจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "economy"

Câu hỏi thường gặp về economy

economy phát âm như thế nào?

economy được phát âm là [/iːˈkɒn.ə.mi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

economy có nghĩa là gì?

economy có nghĩa là "kinh tế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

economy thuộc cấp độ nào?

economy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với economy không?

Ví dụ: "The economy is growing slowly." — mang nghĩa "kinh tế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI