eclectic
/ɛkˈlɛk.tɪk/
chiết trung
📚 Nghĩa
- 1.
Bắt nguồn ý tưởng, phong cách hoặc sở thích từ nhiều nguồn đa dạng và rộng lớn.
"She has an eclectic taste in music."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her taste in music is very eclectic.
Gu thời trang âm nhạc của cô ấy rất đa dạng.
The restaurant has an eclectic menu, offering dishes from many countries.
Nhà hàng có thực đơn đa dạng, phục vụ các món ăn từ nhiều quốc gia.
His research draws from an eclectic range of theories and methodologies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
eclectic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "eclectic"
Câu hỏi thường gặp về eclectic
eclectic phát âm như thế nào?
eclectic được phát âm là [/ɛkˈlɛk.tɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
eclectic có nghĩa là gì?
eclectic có nghĩa là "chiết trung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
eclectic thuộc cấp độ nào?
eclectic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với eclectic không?
Ví dụ: "Her taste in music is very eclectic." — mang nghĩa "chiết trung".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
