Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh earmark - đánh dấu

earmark

Trung cấp

đánh dấu

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    đánh dấu đặc biệt là trên tai động vật để chỉ quyền sở hữu, hoặc để dành riêng hoặc dự trữ một cái gì đó cho một mục đích cụ thể.

    "The farmer decided to earmark the prize cow for the upcoming fair."

danh từ
  • 1.

    một dấu hiệu hoặc sự thay đổi được thực hiện trên tai của động vật để chỉ quyền sở hữu.

    "The farmer decided to earmark the prize cow for the upcoming fair."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I will earmark this book for you.

Tôi sẽ dành riêng cuốn sách này cho bạn.

We need to earmark funds for the upcoming project.

Chúng ta cần dành riêng quỹ cho dự án sắp tới.

The farmer used to earmark his sheep with a small cut.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

earmark - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어표시하다
Englishearmark
简体中文标记
繁體中文標記
日本語印をつける
Tiếng Việtđánh dấu
Portuguêsmarcar
Françaismarquer
Deutschkennzeichnen
Españolmarcar
Монголтэмдэглэх
Bahasa Indonesiamenandai
Bahasa Melayumenanda
ไทยทำเครื่องหมาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "earmark"

Câu hỏi thường gặp về earmark

earmark phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc earmark.

earmark có nghĩa là gì?

earmark có nghĩa là "đánh dấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

earmark thuộc cấp độ nào?

earmark là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với earmark không?

Ví dụ: "I will earmark this book for you." — mang nghĩa "đánh dấu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI