dwindle
/ˈdwɪn.dəl/
cạn kiệt
📚 Nghĩa
- 1.
Dần dần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn.
"The money was dwindling."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My energy began to dwindle.
Năng lượng của tôi bắt đầu cạn kiệt.
Don't let your hopes dwindle, even when things get tough.
Đừng để hy vọng của bạn cạn kiệt, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
The company's profits dwindled after the new regulations were introduced.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dwindle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dwindle"
Câu hỏi thường gặp về dwindle
dwindle phát âm như thế nào?
dwindle được phát âm là [/ˈdwɪn.dəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dwindle có nghĩa là gì?
dwindle có nghĩa là "cạn kiệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dwindle thuộc cấp độ nào?
dwindle là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với dwindle không?
Ví dụ: "My energy began to dwindle." — mang nghĩa "cạn kiệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
