Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh drop - làm rơi; giọt

drop

/drɒp/

Mới bắt đầu

làm rơi; giọt

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Để vật trong tay rơi xuống.

    "Don’t drop the glass — it’s fragile."

Danh từ
  • 1.

    Một giọt chất lỏng nhỏ.

    "A drop of rain fell on my hand."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don’t drop the glass — it’s fragile.

Đừng làm rơi cái cốc thủy tinh, nó dễ vỡ lắm.

A drop of rain fell on my hand.

Một giọt mưa rơi xuống tay tôi.

The temperature dropped suddenly at night.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "drop" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

drop - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어떨어뜨리다; 방울
Englishlet fall; small bead of liquid
简体中文掉落;一滴
Tiếng Việtlàm rơi; giọt
Françaislaisser tomber ; goutte
Españoldejar caer; gota
Монголунагах; дусал
ไทยทำหล่น; หยด

Câu hỏi thường gặp về drop

drop phát âm như thế nào?

drop được phát âm là [/drɒp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

drop có nghĩa là gì?

drop có nghĩa là "làm rơi; giọt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

drop thuộc cấp độ nào?

drop là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với drop không?

Ví dụ: "Don’t drop the glass — it’s fragile." — mang nghĩa "làm rơi; giọt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI