Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh downsize - thu nhỏ

downsize

/ˈdaʊnsaɪz/

Trung cấp

thu nhỏ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Giảm quy mô, phạm vi hoặc số lượng.

    "The company decided to downsize its operations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company had to downsize last year.

Công ty đã phải thu hẹp quy mô vào năm ngoái.

They decided to downsize their home to save money.

Họ quyết định thu hẹp ngôi nhà của mình để tiết kiệm tiền.

The government is planning to downsize the agency's budget.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

downsize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어축소하다
Englishdownsize
简体中文缩小
繁體中文縮減
日本語縮小する
Tiếng Việtthu nhỏ
Portuguêsreduzir
Françaisréduire
Deutschverkleinern
Españolreducir
Монголбагасгах
Bahasa Indonesiamemperkecil
Bahasa Melayumengecilkan
ไทยลดขนาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "downsize"

Câu hỏi thường gặp về downsize

downsize phát âm như thế nào?

downsize được phát âm là [/ˈdaʊnsaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

downsize có nghĩa là gì?

downsize có nghĩa là "thu nhỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

downsize thuộc cấp độ nào?

downsize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với downsize không?

Ví dụ: "The company had to downsize last year." — mang nghĩa "thu nhỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI