Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dominate - thống trị

dominate

/ˈdɒməˌneɪt/

Trung cấp

thống trị

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Thống trị, cai trị hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó bằng quyền lực hoặc sức mạnh vượt trội.

    "The company has dominated the market for years."

danh từ
  • 1.

    Thời kỳ Đế chế La Mã khi sự cai trị của hoàng đế trở nên độc đoán rõ ràng hơn và các tàn dư của Cộng hòa La Mã bị loại bỏ khỏi hệ thống chính thức của chính phủ.

    "The company has dominated the market for years."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Their team dominated the game from start to finish.

Đội của họ đã áp đảo trận đấu từ đầu đến cuối.

A few large companies dominate the entire market.

Một vài công ty lớn thống trị toàn bộ thị trường.

He tends to dominate every conversation he joins.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dominate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지배하다
Englishdominate
简体中文主宰
繁體中文主宰
日本語支配する
Tiếng Việtthống trị
Portuguêsdominar
Françaisdominer
Deutschdominieren
Españoldominar
Монголноёлох
Bahasa Indonesiamendominasi
Bahasa Melayumendominasi
ไทยครอบงำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dominate"

Câu hỏi thường gặp về dominate

dominate phát âm như thế nào?

dominate được phát âm là [/ˈdɒməˌneɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dominate có nghĩa là gì?

dominate có nghĩa là "thống trị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dominate thuộc cấp độ nào?

dominate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dominate không?

Ví dụ: "Their team dominated the game from start to finish." — mang nghĩa "thống trị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI