Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dominant - thống trị

dominant

Trung cấp

thống trị

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với người khác.

    "The dominant species in the ecosystem."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The dominant color in the room was blue.

Màu chủ đạo trong phòng là màu xanh dương.

He's very confident and has a dominant personality.

Anh ấy rất tự tin và có một tính cách mạnh mẽ.

The company established a dominant position in the market.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dominant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어우세한, 지배적인
Englishdominant
简体中文占主导的
繁體中文占主導的
日本語優勢な
Tiếng Việtthống trị
Portuguêsdominante
Françaisdominant
Deutschdominant
Españoldominante
Монголдавамгайлах
Bahasa Indonesiadominan
Bahasa Melayudominan
ไทยครอบงำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dominant"

Câu hỏi thường gặp về dominant

dominant phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc dominant.

dominant có nghĩa là gì?

dominant có nghĩa là "thống trị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dominant thuộc cấp độ nào?

dominant là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dominant không?

Ví dụ: "The dominant color in the room was blue." — mang nghĩa "thống trị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI