Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dogmatic - giáo điều

dogmatic

/dɒɡˈmatɪk/

Nâng cao

giáo điều

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Giữ vững niềm tin hoặc nguyên tắc như là sự thật không thể chối cãi, bất chấp bằng chứng hoặc ý kiến của người khác.

    "He was a dogmatic leader who refused to consider alternative viewpoints."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He has a very dogmatic view of politics.

Anh ấy có quan điểm rất giáo điều về chính trị.

Please don't be so dogmatic; we can consider other options.

Xin đừng quá giáo điều; chúng ta có thể xem xét các lựa chọn khác.

The professor's dogmatic approach stifled classroom discussion.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dogmatic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어독단적인
Englishdogmatic
简体中文教条主义的
繁體中文教條主義的
日本語独断的な
Tiếng Việtgiáo điều
Portuguêsdogmático
Françaisdogmatique
Deutschdogmatisch
Españoldogmático
Монголүзсэн үзэлтэй
Bahasa Indonesiadogmatis
Bahasa Melayudogmatik
ไทยยึดมั่นในหลักการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dogmatic"

Câu hỏi thường gặp về dogmatic

dogmatic phát âm như thế nào?

dogmatic được phát âm là [/dɒɡˈmatɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dogmatic có nghĩa là gì?

dogmatic có nghĩa là "giáo điều". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dogmatic thuộc cấp độ nào?

dogmatic là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với dogmatic không?

Ví dụ: "He has a very dogmatic view of politics." — mang nghĩa "giáo điều".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI