document
/ˈdɒkjʊmənt/
tài liệu
📚 Nghĩa
- 1.
Bản gốc hoặc giấy tờ chính thức, hoặc biểu diễn ảo của nó, cung cấp bằng chứng, thông tin hoặc chứng minh về điều gì đó.
"Please submit the document by Friday."
- 1.
Ghi lại bằng văn bản hoặc bằng các phương tiện lâu dài khác.
"Please submit the document by Friday."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please sign this document.
Vui lòng ký vào tài liệu này.
I need to document my travel expenses for work.
Tôi cần ghi lại chi phí đi lại cho công việc.
The historian will document the ancient city's ruins.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
document - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "document"
Câu hỏi thường gặp về document
document phát âm như thế nào?
document được phát âm là [/ˈdɒkjʊmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
document có nghĩa là gì?
document có nghĩa là "tài liệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
document thuộc cấp độ nào?
document là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với document không?
Ví dụ: "Please sign this document." — mang nghĩa "tài liệu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
