dock
/dɒk/
bến tàu
📚 Nghĩa
- 1.
cấu trúc được xây dựng dọc theo hoặc nhô ra một vùng nước, được sử dụng để neo đậu và bốc/dỡ hàng hóa của tàu thuyền.
"The ship was docked at the pier."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The large cargo ship was slowly guided into the dock.
Con tàu chở hàng lớn được từ từ dẫn vào bến.
We watched the boats dock and unload their fresh catch.
Chúng tôi xem những chiếc thuyền cập bến và dỡ hàng tươi.
The ferry will dock at terminal B in about twenty minutes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dock - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dock
dock phát âm như thế nào?
dock được phát âm là [/dɒk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dock có nghĩa là gì?
dock có nghĩa là "bến tàu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dock thuộc cấp độ nào?
dock là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với dock không?
Ví dụ: "The large cargo ship was slowly guided into the dock." — mang nghĩa "bến tàu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
