divisive
/dɪˈvɪsɪv/
gây chia rẽ
📚 Nghĩa
- 1.
Có xu hướng gây ra sự bất đồng hoặc thù địch giữa mọi người.
"The policy was divisive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a divisive comment.
Đó là một lời nhận xét gây chia rẽ.
We need to avoid divisive topics in our team meetings.
Chúng ta cần tránh các chủ đề gây chia rẽ trong các cuộc họp nhóm.
The new policy proved to be divisive among the employees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
divisive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "divisive"
Câu hỏi thường gặp về divisive
divisive phát âm như thế nào?
divisive được phát âm là [/dɪˈvɪsɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
divisive có nghĩa là gì?
divisive có nghĩa là "gây chia rẽ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
divisive thuộc cấp độ nào?
divisive là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với divisive không?
Ví dụ: "That was a divisive comment." — mang nghĩa "gây chia rẽ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
