distribute
/dɨˈstɹɪbjuːt/
phân phối
📚 Nghĩa
- 1.
Phân phát một thứ gì đó cho mọi người hoặc địa điểm.
"distribute the products to the stores"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We will distribute the flyers tomorrow.
Chúng tôi sẽ phân phát tờ rơi vào ngày mai.
The teacher distributed the worksheets to all the students.
Cô giáo đã phân phát phiếu bài tập cho tất cả học sinh.
The company needs to distribute its profits fairly among shareholders.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
distribute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "distribute"
Câu hỏi thường gặp về distribute
distribute phát âm như thế nào?
distribute được phát âm là [/dɨˈstɹɪbjuːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
distribute có nghĩa là gì?
distribute có nghĩa là "phân phối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
distribute thuộc cấp độ nào?
distribute là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với distribute không?
Ví dụ: "We will distribute the flyers tomorrow." — mang nghĩa "phân phối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
