Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh distinguished - nổi bật

distinguished

/dɪsˈtɪŋɡwɪʃt/

Trung cấp

nổi bật

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Được biết đến rộng rãi và kính trọng vì những thành tựu trong quá khứ; đặc biệt và xuất sắc giữa những người khác.

    "She is a distinguished scientist."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a very distinguished scientist.

Cô ấy là một nhà khoa học rất lỗi lạc.

He has a distinguished air about him.

Anh ấy có một phong thái rất đặc biệt.

The award recognizes distinguished service to the community.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

distinguished - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어저명한, 두드러진
Englishdistinguished
简体中文杰出的
繁體中文傑出的
日本語著名な
Tiếng Việtnổi bật
Portuguêsdistinto
Françaisdistingué
Deutschausgezeichnet
Españoldistinguido
Монголонцгой
Bahasa Indonesiaterkemuka
Bahasa Melayuterbilang
ไทยโดดเด่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "distinguished"

Câu hỏi thường gặp về distinguished

distinguished phát âm như thế nào?

distinguished được phát âm là [/dɪsˈtɪŋɡwɪʃt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

distinguished có nghĩa là gì?

distinguished có nghĩa là "nổi bật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

distinguished thuộc cấp độ nào?

distinguished là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với distinguished không?

Ví dụ: "She is a very distinguished scientist." — mang nghĩa "nổi bật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI