Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh distilled - chưng cất, tinh chế

distilled

/dɪˈstɪld/

Trung cấp

chưng cất, tinh chế

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Đã được tinh chế qua quá trình chưng cất.

    "distilled water"

  • 2.

    Đã được chắt lọc tinh túy, cô đọng và thuần khiết.

    "distilled wisdom"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Always use distilled water in your steam iron to prevent mineral buildup.

Luôn sử dụng nước cất trong bàn ủi hơi nước của bạn để ngăn ngừa tích tụ khoáng chất.

The professor's lecture provided a distilled summary of complex theories.

Bài giảng của giáo sư đã cung cấp một bản tóm tắt tinh túy của các lý thuyết phức tạp.

Her latest article offers the distilled essence of years of political analysis.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "distilled" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • one of the things that Koreans love to do is mix soju, which is this distilled alcohol right here.

    Daniel Dae Kim Teaches Jimmy How to Do a Soju Bomb, Talks KPop Demon Hunters & K-EverythingMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

distilled - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어증류된, 정수된
Englishpurified, extracted
简体中文蒸馏的, 精炼的
繁體中文蒸餾的, 精煉的
日本語蒸留された, 抽出された
Tiếng Việtchưng cất, tinh chế

Câu hỏi thường gặp về distilled

distilled phát âm như thế nào?

distilled được phát âm là [/dɪˈstɪld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

distilled có nghĩa là gì?

distilled có nghĩa là "chưng cất, tinh chế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

distilled thuộc cấp độ nào?

distilled là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với distilled không?

Ví dụ: "Always use distilled water in your steam iron to prevent mineral buildup." — mang nghĩa "chưng cất, tinh chế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI