disseminate
lan truyền
📚 Nghĩa
- 1.
Lan truyền hoặc phổ biến rộng rãi.
"The goal of the campaign is to disseminate the latest research findings to the public."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to disseminate this important information quickly.
Chúng ta cần phổ biến thông tin quan trọng này một cách nhanh chóng.
The goal is to disseminate the research findings to other scientists.
Mục tiêu là phổ biến kết quả nghiên cứu cho các nhà khoa học khác.
The campaign aims to disseminate awareness about healthy eating habits.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
disseminate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "disseminate"
Câu hỏi thường gặp về disseminate
disseminate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc disseminate.
disseminate có nghĩa là gì?
disseminate có nghĩa là "lan truyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
disseminate thuộc cấp độ nào?
disseminate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với disseminate không?
Ví dụ: "We need to disseminate this important information quickly." — mang nghĩa "lan truyền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
