Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh disregard - bỏ qua

disregard

/dɪsɹɪˈɡɑːd/

Trung cấp

bỏ qua

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    cố tình không để ý hoặc không chú ý đến điều gì đó.

    "Please disregard the previous instructions."

danh từ
  • 1.

    hành động hoặc trạng thái không xem xét điều gì đó hoặc coi nó là không quan trọng.

    "Please disregard the previous instructions."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please disregard that last comment.

Xin hãy bỏ qua bình luận cuối cùng đó.

I decided to disregard the bad advice and follow my own instincts.

Tôi quyết định bỏ qua lời khuyên tệ hại và làm theo bản năng của mình.

The company policy states that employees must not disregard safety regulations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

disregard - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무시하다, 개의치 않다
Englishdisregard
简体中文忽略
繁體中文忽略
日本語無視する
Tiếng Việtbỏ qua
Portuguêsignorar
Françaisignorer
Deutschignorieren
Españolignorar
Монголүл тоомсорлох
Bahasa Indonesiamengabaikan
Bahasa Melayumengabaikan
ไทยไม่สนใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "disregard"

Câu hỏi thường gặp về disregard

disregard phát âm như thế nào?

disregard được phát âm là [/dɪsɹɪˈɡɑːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

disregard có nghĩa là gì?

disregard có nghĩa là "bỏ qua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

disregard thuộc cấp độ nào?

disregard là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với disregard không?

Ví dụ: "Please disregard that last comment." — mang nghĩa "bỏ qua".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI