disposition
/ˌdɪs.pəˈzɪ.ʃən/
khuynh hướng
📚 Nghĩa
- 1.
Sự sắp xếp hoặc bố trí của mọi vật.
"The disposition of the furniture was pleasing."
- 2.
Tính cách hoặc khuynh hướng bẩm sinh của một người.
"The disposition of the furniture was pleasing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has a cheerful disposition.
Cô ấy có một tính khí vui vẻ.
His calm disposition helped everyone relax.
Tính khí điềm tĩnh của anh ấy đã giúp mọi người thư giãn.
The judge considered the defendant's disposition for rehabilitation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
disposition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "disposition"
Câu hỏi thường gặp về disposition
disposition phát âm như thế nào?
disposition được phát âm là [/ˌdɪs.pəˈzɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
disposition có nghĩa là gì?
disposition có nghĩa là "khuynh hướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
disposition thuộc cấp độ nào?
disposition là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với disposition không?
Ví dụ: "She has a cheerful disposition." — mang nghĩa "khuynh hướng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
