Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh displace - di dời

displace

/dɪsˈpleɪs/

Trung cấp

di dời

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    di chuyển cái gì đó khỏi vị trí thông thường hoặc ban đầu của nó

    "The flood waters displaced thousands of people."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The wind can displace loose objects.

Gió có thể làm xê dịch những vật dụng lỏng lẻo.

Please don't displace my books when you clean my room.

Xin đừng xê dịch sách của tôi khi bạn dọn phòng.

The construction project will displace many residents from their homes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

displace - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이동시키다
Englishdisplace
简体中文移动
繁體中文移動
日本語移動させる
Tiếng Việtdi dời
Portuguêsdeslocar
Françaisdéplacer
Deutschverschieben
Españoldesplazar
Монголшилжүүлэх
Bahasa Indonesiamemindahkan
Bahasa Melayumemindahkan
ไทยย้ายที่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "displace"

Câu hỏi thường gặp về displace

displace phát âm như thế nào?

displace được phát âm là [/dɪsˈpleɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

displace có nghĩa là gì?

displace có nghĩa là "di dời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

displace thuộc cấp độ nào?

displace là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với displace không?

Ví dụ: "The wind can displace loose objects." — mang nghĩa "di dời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI