dispense
phân phát
📚 Nghĩa
- 1.
Phân phối hoặc cung cấp một thứ gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống.
"The machine dispenses drinks."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The machine dispenses hot water.
Máy pha nước nóng.
Can you dispense with the formalities and just tell me the news?
Bạn có thể bỏ qua các thủ tục và cho tôi biết tin tức được không?
The pharmacist will dispense your prescription medication.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dispense - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dispense"
Câu hỏi thường gặp về dispense
dispense phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc dispense.
dispense có nghĩa là gì?
dispense có nghĩa là "phân phát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dispense thuộc cấp độ nào?
dispense là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với dispense không?
Ví dụ: "The machine dispenses hot water." — mang nghĩa "phân phát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
