Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dispatcher - người điều phối

dispatcher

/ˈdɪs.pætʃ.ə(ɹ)/

Trung cấp

người điều phối

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người điều phối phương tiện giao thông.

    "The dispatcher sent the next available taxi to the customer's location."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The dispatcher sent out the taxis.

Người điều phối đã cho xe taxi xuất bến.

I spoke to the dispatcher to report the issue.

Tôi đã nói chuyện với người điều phối để báo cáo vấn đề.

The emergency dispatcher remained calm under pressure.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dispatcher - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어배차 담당자, 발송인
Englishdispatcher
简体中文调度员
繁體中文調度員
日本語配車係員
Tiếng Việtngười điều phối
Portuguêsdespachante
Françaisrépartiteur
DeutschDisponent
Españoldespachador
Монголзохицуулагч
Bahasa Indonesiapengatur
Bahasa Melayupenyelia
ไทยเจ้าหน้าที่จัดส่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dispatcher"

Câu hỏi thường gặp về dispatcher

dispatcher phát âm như thế nào?

dispatcher được phát âm là [/ˈdɪs.pætʃ.ə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dispatcher có nghĩa là gì?

dispatcher có nghĩa là "người điều phối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dispatcher thuộc cấp độ nào?

dispatcher là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dispatcher không?

Ví dụ: "The dispatcher sent out the taxis." — mang nghĩa "người điều phối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI