Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dispatch - phái đi

dispatch

/dəˈspætʃ/

Trung cấp

phái đi

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Gửi đi một cách nhanh chóng đến một địa điểm hoặc cho một mục đích.

    "The ambassador was dispatched to the peace talks."

Danh từ
  • 1.

    Việc gửi đi người hoặc vật để thực hiện nhiệm vụ hoặc cho một mục đích.

    "The ambassador was dispatched to the peace talks."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please dispatch this package quickly.

Xin hãy gửi bưu kiện này nhanh chóng.

The manager will dispatch a team to investigate the issue.

Người quản lý sẽ cử một đội đến điều tra vấn đề.

The news agency received a dispatch from its correspondent.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dispatch - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어파견, 발송
Englishdispatch
简体中文派遣
繁體中文派遣
日本語派遣
Tiếng Việtphái đi
Portuguêsenviar
Françaisexpédier
Deutschentsenden
Españoldespachar
Монголилгээх
Bahasa Indonesiamengirim
Bahasa Melayumenghantar
ไทยส่งออก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dispatch"

Câu hỏi thường gặp về dispatch

dispatch phát âm như thế nào?

dispatch được phát âm là [/dəˈspætʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dispatch có nghĩa là gì?

dispatch có nghĩa là "phái đi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dispatch thuộc cấp độ nào?

dispatch là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dispatch không?

Ví dụ: "Please dispatch this package quickly." — mang nghĩa "phái đi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI