Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh disparate - khác biệt

disparate

/ˈdɪsp(ə)ɹət/

Nâng cao

khác biệt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Về bản chất là khác nhau về loại hình; không cho phép so sánh.

    "The two cultures were so disparate that she had trouble understanding their customs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Their tastes in music are quite disparate.

Sở thích âm nhạc của họ khá khác biệt.

We need to combine these disparate ideas into one plan.

Chúng ta cần kết hợp những ý tưởng rời rạc này thành một kế hoạch.

The report analyzed the disparate datasets from various departments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

disparate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어서로 다른, 이질적인
Englishdisparate
简体中文不同的
繁體中文不同的
日本語異なる
Tiếng Việtkhác biệt
Portuguêsdisparate
Françaisdisparate
Deutschunterschiedlich
Españoldispar
Монголялгаатай
Bahasa Indonesiaberbeda
Bahasa Melayuberbeza
ไทยแตกต่างกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "disparate"

Câu hỏi thường gặp về disparate

disparate phát âm như thế nào?

disparate được phát âm là [/ˈdɪsp(ə)ɹət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

disparate có nghĩa là gì?

disparate có nghĩa là "khác biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

disparate thuộc cấp độ nào?

disparate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với disparate không?

Ví dụ: "Their tastes in music are quite disparate." — mang nghĩa "khác biệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI