
disengage
/ˌdɪsɪŋˈɡeɪdʒ/
tháo gỡ
📚 Nghĩa
- 1.
Giải phóng khỏi sự ràng buộc; nới lỏng.
"disengage the clutch"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please disengage the clutch slowly.
Vui lòng ngắt ly hợp từ từ.
He tried to disengage from the conversation, but they kept talking.
Anh ấy cố gắng thoát khỏi cuộc trò chuyện, nhưng họ cứ nói mãi.
The soldiers had to disengage their weapons before entering the building.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
disengage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "disengage"
Câu hỏi thường gặp về disengage
disengage phát âm như thế nào?
disengage được phát âm là [/ˌdɪsɪŋˈɡeɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
disengage có nghĩa là gì?
disengage có nghĩa là "tháo gỡ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
disengage thuộc cấp độ nào?
disengage là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với disengage không?
Ví dụ: "Please disengage the clutch slowly." — mang nghĩa "tháo gỡ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
