
disempower
/ˌdɪsɪmˈpaʊər/
tước quyền
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho (ai đó) ít quyền lực, tự tin hoặc có ảnh hưởng hơn.
"The new policy will disempower local communities."
- 2.
Tước bỏ quyền lực, quyền hạn hoặc ảnh hưởng khỏi (ai đó).
"The government sought to disempower the opposition by restricting their funding."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company's rigid structure tended to disempower junior employees, stifling their creativity.
Cấu trúc cứng nhắc của công ty có xu hướng tước quyền của nhân viên cấp dưới, kìm hãm sự sáng tạo của họ.
Critics argued that the new law would disempower citizens by limiting their right to protest.
Các nhà phê bình lập luận rằng luật mới sẽ tước quyền của công dân bằng cách hạn chế quyền biểu tình của họ.
Feeling disempowered can lead to a lack of motivation and engagement.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
disempower - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về disempower
disempower phát âm như thế nào?
disempower được phát âm là [/ˌdɪsɪmˈpaʊər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
disempower có nghĩa là gì?
disempower có nghĩa là "tước quyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
disempower thuộc cấp độ nào?
disempower là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với disempower không?
Ví dụ: "The company's rigid structure tended to disempower junior employees, stifling their creativity." — mang nghĩa "tước quyền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
