Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh diseases - Bệnh tật

diseases

/dɪˈziːzɪz/

Trung cấp

Bệnh tật

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Các bệnh hoặc tình trạng gây hại cho sức khỏe của con người, động vật hoặc thực vật.

    "Many infectious diseases can be prevented by vaccination."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Vaccines have helped eradicate many dangerous diseases.

Vắc-xin đã giúp loại bỏ nhiều bệnh nguy hiểm.

Public health campaigns are crucial for preventing the spread of diseases.

Các chiến dịch y tế công cộng rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

Some diseases are hereditary, while others are caused by lifestyle factors.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "diseases" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

diseases - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어질병, 병
EnglishIllnesses, ailments
简体中文疾病
繁體中文疾病
日本語病気
Tiếng ViệtBệnh tật
Portuguêsdoenças, enfermidades
Françaismaladies
DeutschKrankheiten
Españolenfermedades
Монголөвчин, эмгэг
Bahasa Indonesiapenyakit
Bahasa Melayupenyakit
ไทยโรค,ความเจ็บป่วย

Câu hỏi thường gặp về diseases

diseases phát âm như thế nào?

diseases được phát âm là [/dɪˈziːzɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

diseases có nghĩa là gì?

diseases có nghĩa là "Bệnh tật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

diseases thuộc cấp độ nào?

diseases là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với diseases không?

Ví dụ: "Vaccines have helped eradicate many dangerous diseases." — mang nghĩa "Bệnh tật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI