disdain
/dɪsˈdeɪn/
khinh bỉ
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác coi ai đó hoặc điều gì đó không xứng đáng được xem xét hoặc tôn trọng; sự khinh bỉ.
"She viewed his success with disdain."
- 1.
Coi hoặc đối xử với sự khinh miệt hoặc coi thường.
"She disdained his attempts to impress her."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She looked at him with disdain.
Cô ấy nhìn anh ta với vẻ khinh bỉ.
He spoke with such disdain, as if my ideas were worthless.
Anh ấy nói với vẻ khinh bỉ, như thể ý tưởng của tôi vô giá trị vậy.
The critic's review was filled with disdain for the new play.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
disdain - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "disdain"
Câu hỏi thường gặp về disdain
disdain phát âm như thế nào?
disdain được phát âm là [/dɪsˈdeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
disdain có nghĩa là gì?
disdain có nghĩa là "khinh bỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
disdain thuộc cấp độ nào?
disdain là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với disdain không?
Ví dụ: "She looked at him with disdain." — mang nghĩa "khinh bỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
