discriminate
/dɪsˈkɹɪmɪneɪt/
phân biệt
📚 Nghĩa
- 1.
Đối xử không công bằng hoặc tạo sự phân biệt đối xử bất công giữa mọi người hoặc các nhóm.
"The law prohibits employers from discriminating based on race."
- 2.
Nhận biết hoặc phân biệt giữa các sự vật hoặc con người.
"The human eye can discriminate between millions of colors."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Do not discriminate against anyone.
Đừng phân biệt đối xử với bất kỳ ai.
It's important to try and discriminate between fact and opinion.
Điều quan trọng là cố gắng phân biệt giữa sự thật và ý kiến.
The software can discriminate subtle differences in the data.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
discriminate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "discriminate"
Câu hỏi thường gặp về discriminate
discriminate phát âm như thế nào?
discriminate được phát âm là [/dɪsˈkɹɪmɪneɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
discriminate có nghĩa là gì?
discriminate có nghĩa là "phân biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
discriminate thuộc cấp độ nào?
discriminate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với discriminate không?
Ví dụ: "Do not discriminate against anyone." — mang nghĩa "phân biệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
