Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh discrete - rời rạc

discrete

/dɪsˈkɹiːt/

Nâng cao

rời rạc

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Tách biệt và riêng lẻ, không liên tục.

    "The data can be treated as discrete units."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The numbers are discrete, not continuous.

Các số này là rời rạc, không liên tục.

Each step in the process needs to be a discrete action.

Mỗi bước trong quy trình cần là một hành động riêng biệt.

The research divided the results into several discrete categories.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

discrete - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이산적인
Englishdiscrete
简体中文离散的
繁體中文離散的
日本語離散の
Tiếng Việtrời rạc
Portuguêsdiscreto
Françaisdiscret
Deutschdiskret
Españoldiscreto
Монголтусдаа
Bahasa Indonesiadiskret
Bahasa Melayudiskret
ไทยไม่ต่อเนื่อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "discrete"

Câu hỏi thường gặp về discrete

discrete phát âm như thế nào?

discrete được phát âm là [/dɪsˈkɹiːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

discrete có nghĩa là gì?

discrete có nghĩa là "rời rạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

discrete thuộc cấp độ nào?

discrete là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với discrete không?

Ví dụ: "The numbers are discrete, not continuous." — mang nghĩa "rời rạc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI