Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh discrepancy - sự khác biệt

discrepancy

Trung cấp

sự khác biệt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ, đặc biệt là sự kiện, lời kể hoặc tuyên bố.

    "There is a discrepancy between the two reports."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There is a discrepancy in the numbers.

Có sự khác biệt trong các con số.

I noticed a discrepancy between your story and the facts.

Tôi nhận thấy có sự khác biệt giữa câu chuyện của bạn và các sự thật.

The audit revealed a significant discrepancy in the financial records.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

discrepancy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어불일치, 차이
Englishdiscrepancy
简体中文差异
繁體中文差異
日本語不一致
Tiếng Việtsự khác biệt
Portuguêsdiscrepância
Françaisécart
DeutschAbweichung
Españoldiscrepancia
Монголзөрүү
Bahasa Indonesiaperbedaan
Bahasa Melayuperbezaan
ไทยความคลาดเคลื่อน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "discrepancy"

Câu hỏi thường gặp về discrepancy

discrepancy phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc discrepancy.

discrepancy có nghĩa là gì?

discrepancy có nghĩa là "sự khác biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

discrepancy thuộc cấp độ nào?

discrepancy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với discrepancy không?

Ví dụ: "There is a discrepancy in the numbers." — mang nghĩa "sự khác biệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI