
disclosure
/dɪˈskloʊʒər/
Tiết lộ, công bố
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động tiết lộ thông tin mới hoặc bí mật.
"The disclosure of confidential documents caused a scandal."
- 2.
Một sự thật hoặc một mẩu thông tin được tiết lộ.
"The politician's financial disclosures were scrutinized by the press."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company was forced into full disclosure of its financial records.
Công ty đã buộc phải tiết lộ đầy đủ hồ sơ tài chính của mình.
A non-disclosure agreement (NDA) prevents parties from sharing confidential information.
Thỏa thuận không tiết lộ (NDA) ngăn các bên chia sẻ thông tin mật.
Her sudden disclosure about her past shocked everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
disclosure - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về disclosure
disclosure phát âm như thế nào?
disclosure được phát âm là [/dɪˈskloʊʒər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
disclosure có nghĩa là gì?
disclosure có nghĩa là "Tiết lộ, công bố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
disclosure thuộc cấp độ nào?
disclosure là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với disclosure không?
Ví dụ: "The company was forced into full disclosure of its financial records." — mang nghĩa "Tiết lộ, công bố".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
