Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh diplomacy - Ngoại giao

diplomacy

/dɪˈploʊməsi/

Nâng cao

Ngoại giao

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Nghệ thuật và thực hành tiến hành đàm phán giữa các đại diện của các quốc gia hoặc nhóm.

    "Successful diplomacy prevented a war."

  • 2.

    Kỹ năng xử lý con người hoặc tình huống một cách nhạy cảm và hiệu quả.

    "He handled the delicate situation with great diplomacy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Diplomacy is crucial for maintaining international peace and preventing conflicts.

Ngoại giao rất quan trọng để duy trì hòa bình quốc tế và ngăn chặn xung đột.

The ambassador showed great diplomacy in resolving the dispute between the two nations.

Đại sứ đã thể hiện tài ngoại giao tuyệt vời trong việc giải quyết tranh chấp giữa hai quốc gia.

Sometimes, a bit of personal diplomacy can go a long way in managing office politics.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "diplomacy" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “You see, Rubio's trip is expected to combine strategic diplomacy, economic navigations, and of course high-level geopolitical messaging.”

    Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

diplomacy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어외교
Englishnegotiation
简体中文外交
Tiếng ViệtNgoại giao

Câu hỏi thường gặp về diplomacy

diplomacy phát âm như thế nào?

diplomacy được phát âm là [/dɪˈploʊməsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

diplomacy có nghĩa là gì?

diplomacy có nghĩa là "Ngoại giao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

diplomacy thuộc cấp độ nào?

diplomacy là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với diplomacy không?

Ví dụ: "Diplomacy is crucial for maintaining international peace and preventing conflicts." — mang nghĩa "Ngoại giao".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI