dilution
/daɪˈljuːʃən/
sự pha loãng
📚 Nghĩa
- 1.
quá trình làm cho thứ gì đó yếu hơn hoặc mỏng hơn, đặc biệt là bằng cách thêm nước hoặc chất lỏng khác.
"The doctor recommended a solution for dilution."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dilution of the juice was too much.
Việc pha loãng nước ép quá nhiều.
Be careful with the dilution ratio to avoid damaging the product.
Hãy cẩn thận với tỷ lệ pha loãng để tránh làm hỏng sản phẩm.
The study examined the effects of dilution on chemical stability.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dilution - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dilution"
Câu hỏi thường gặp về dilution
dilution phát âm như thế nào?
dilution được phát âm là [/daɪˈljuːʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dilution có nghĩa là gì?
dilution có nghĩa là "sự pha loãng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dilution thuộc cấp độ nào?
dilution là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với dilution không?
Ví dụ: "The dilution of the juice was too much." — mang nghĩa "sự pha loãng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
