diligent
/ˈdɪlɪdʒənt/
chăm chỉ
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện sự cẩn thận và tận tâm trong công việc hoặc nhiệm vụ.
"He was a diligent student, always completing his assignments on time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is a very diligent student.
Cô ấy là một học sinh rất chăm chỉ.
His diligent efforts finally paid off.
Những nỗ lực chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.
The researchers were diligent in their data collection.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
diligent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "diligent"
Câu hỏi thường gặp về diligent
diligent phát âm như thế nào?
diligent được phát âm là [/ˈdɪlɪdʒənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
diligent có nghĩa là gì?
diligent có nghĩa là "chăm chỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
diligent thuộc cấp độ nào?
diligent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với diligent không?
Ví dụ: "She is a very diligent student." — mang nghĩa "chăm chỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
