Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dilemma - tình thế khó xử

dilemma

/daɪˈlɛmə/

Trung cấp

tình thế khó xử

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tình huống khó khăn khi phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án, mà phương án nào cũng không mong muốn.

    "He faced a dilemma where he had to choose between his career and his family."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm in a real dilemma about what to wear.

Tôi đang thực sự tiến thoái lưỡng nan về việc nên mặc gì.

He faced a difficult dilemma: tell the truth and hurt his friend, or lie and betray his trust.

Anh ấy phải đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan khó khăn: nói thật và làm tổn thương bạn mình, hay nói dối và phản bội lòng tin của anh ấy.

The company's ethical dilemma involved balancing profit with environmental responsibility.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dilemma - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어딜레마
Englishdilemma
简体中文困境
繁體中文兩難
日本語ジレンマ
Tiếng Việttình thế khó xử
Portuguêsdilema
Françaisdilemme
DeutschDilemma
Españoldilema
Монголбэрхшээл
Bahasa Indonesiadilema
Bahasa Melayudilema
ไทยภาวะกลืนไม่เข้าคายไม่ออก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dilemma"

Câu hỏi thường gặp về dilemma

dilemma phát âm như thế nào?

dilemma được phát âm là [/daɪˈlɛmə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dilemma có nghĩa là gì?

dilemma có nghĩa là "tình thế khó xử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dilemma thuộc cấp độ nào?

dilemma là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dilemma không?

Ví dụ: "I'm in a real dilemma about what to wear." — mang nghĩa "tình thế khó xử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI