digitization
số hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc thông tin từ dạng tương tự sang dạng kỹ thuật số hoặc nhị phân.
"Scanning a paper document into a computer file or saving analog music as an MP3 file are examples of digitization."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The digitization of old photos is a common task.
Số hóa ảnh cũ là một công việc phổ biến.
We are planning the digitization of our entire archive.
Chúng tôi đang lên kế hoạch số hóa toàn bộ kho lưu trữ của mình.
The company invested heavily in the digitization of its customer records.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
digitization - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "digitization"
Câu hỏi thường gặp về digitization
digitization phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc digitization.
digitization có nghĩa là gì?
digitization có nghĩa là "số hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
digitization thuộc cấp độ nào?
digitization là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với digitization không?
Ví dụ: "The digitization of old photos is a common task." — mang nghĩa "số hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
