diffusion
/dɪˈfjuːʒən/
khuếch tán
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc quá trình lan rộng hoặc được lan rộng ra.
"the diffusion of the scent through the room"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The diffusion of light made the room feel brighter.
Sự khuếch tán của ánh sáng làm căn phòng có cảm giác sáng sủa hơn.
We observed the slow diffusion of the ink in water.
Chúng tôi đã quan sát sự khuếch tán chậm chạp của mực trong nước.
The study focused on the diffusion of new technologies into rural areas.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
diffusion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "diffusion"
Câu hỏi thường gặp về diffusion
diffusion phát âm như thế nào?
diffusion được phát âm là [/dɪˈfjuːʒən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
diffusion có nghĩa là gì?
diffusion có nghĩa là "khuếch tán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
diffusion thuộc cấp độ nào?
diffusion là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với diffusion không?
Ví dụ: "The diffusion of light made the room feel brighter." — mang nghĩa "khuếch tán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
