Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh diffident - tự ti

diffident

/ˈdɪfɪdənt/

Trung cấp

tự ti

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    thiếu tự tin; nhút nhát và không chắc chắn về khả năng hoặc phán đoán của mình.

    "He was too diffident to ask for a raise."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was too diffident to ask for help.

Cô ấy quá rụt rè nên không dám xin giúp đỡ.

He's usually confident, but became diffident when speaking publicly.

Anh ấy thường tự tin, nhưng trở nên rụt rè khi nói trước công chúng.

The new employee's diffident manner made it hard to get to know her.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

diffident - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자신감 없는
Englishdiffident
简体中文怯懦的
繁體中文怯懦的
日本語自信のない
Tiếng Việttự ti
Portuguêstímido
Françaistimide
Deutschschüchtern
Españoltímido
Монголичимтгий
Bahasa Indonesiamalu-malu
Bahasa Melayumalu
ไทยขี้อาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "diffident"

Câu hỏi thường gặp về diffident

diffident phát âm như thế nào?

diffident được phát âm là [/ˈdɪfɪdənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

diffident có nghĩa là gì?

diffident có nghĩa là "tự ti". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

diffident thuộc cấp độ nào?

diffident là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với diffident không?

Ví dụ: "She was too diffident to ask for help." — mang nghĩa "tự ti".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI