Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh differentiate - phân biệt

differentiate

/dɪf.əˈɹɛn.ʃi.eɪt/

Trung cấp

phân biệt

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    nhận ra hoặc xác định điểm khác biệt.

    "Can you differentiate between the two sounds?"

  • 2.

    là đặc điểm phân biệt.

    "What differentiates this model from the others?"

  • 3.

    tính đạo hàm của một hàm số.

    "We need to differentiate this equation with respect to x."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you differentiate the two colors?

Bạn có thể phân biệt hai màu đó không?

It's hard to differentiate between good and bad advice.

Thật khó để phân biệt giữa lời khuyên tốt và lời khuyên xấu.

The software helps differentiate user activity patterns.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

differentiate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구별하다, 차별하다, 미분하다
Englishdifferentiate
简体中文区分
繁體中文區分
日本語区別する
Tiếng Việtphân biệt
Portuguêsdiferenciar
Françaisdifférencier
Deutschunterscheiden
Españoldiferenciar
Монголялгах
Bahasa Indonesiamembedakan
Bahasa Melayumembezakan
ไทยแยกแยะ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "differentiate"

Câu hỏi thường gặp về differentiate

differentiate phát âm như thế nào?

differentiate được phát âm là [/dɪf.əˈɹɛn.ʃi.eɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

differentiate có nghĩa là gì?

differentiate có nghĩa là "phân biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

differentiate thuộc cấp độ nào?

differentiate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với differentiate không?

Ví dụ: "Can you differentiate the two colors?" — mang nghĩa "phân biệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI