didactic
/daɪˈdæk.tɪk/
mang tính giáo huấn
📚 Nghĩa
- 1.
Nhằm mục đích giảng dạy, đặc biệt là có ý định truyền đạt bài học đạo đức.
"The book is intended to be didactic."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The book had a didactic tone.
Cuốn sách có giọng điệu giáo huấn.
I found her lectures a bit too didactic for my taste.
Tôi thấy các bài giảng của cô ấy hơi quá giáo huấn so với sở thích của tôi.
The museum exhibit was designed to be both informative and didactic.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
didactic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "didactic"
Câu hỏi thường gặp về didactic
didactic phát âm như thế nào?
didactic được phát âm là [/daɪˈdæk.tɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
didactic có nghĩa là gì?
didactic có nghĩa là "mang tính giáo huấn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
didactic thuộc cấp độ nào?
didactic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với didactic không?
Ví dụ: "The book had a didactic tone." — mang nghĩa "mang tính giáo huấn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
