dichotomy
/daɪˈkɒt.ə.mi/
nhị phân
📚 Nghĩa
- 1.
Sự chia cắt hoặc tương phản giữa hai thứ đối lập.
"the classic dichotomy between good and evil"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dichotomy between rich and poor is stark.
Sự phân đôi giữa người giàu và người nghèo thật rõ rệt.
We often face the dichotomy of wanting to save money but also wanting to spend it.
Chúng ta thường đối mặt với sự phân đôi giữa việc muốn tiết kiệm tiền và muốn tiêu tiền.
The research highlighted the dichotomy between theoretical models and real-world application.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dichotomy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dichotomy"
Câu hỏi thường gặp về dichotomy
dichotomy phát âm như thế nào?
dichotomy được phát âm là [/daɪˈkɒt.ə.mi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dichotomy có nghĩa là gì?
dichotomy có nghĩa là "nhị phân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dichotomy thuộc cấp độ nào?
dichotomy là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với dichotomy không?
Ví dụ: "The dichotomy between rich and poor is stark." — mang nghĩa "nhị phân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
