Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh diatribe - bài công kích

diatribe

/ˈdaɪ.əˌtɹaɪb/

Nâng cao

bài công kích

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một bài phát biểu hoặc bài viết gay gắt, cay độc và đầy chỉ trích.

    "His diatribe was met with stunned silence."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His angry diatribe shocked everyone.

Bài công kích giận dữ của anh ta đã khiến mọi người sốc.

I don't want to listen to your long diatribe about bad service.

Tôi không muốn nghe bài công kích dài dòng của bạn về dịch vụ tệ.

The politician's speech turned into an unexpected diatribe against his opponents.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

diatribe - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비난, 독설
Englishdiatribe
简体中文长篇大论
繁體中文長篇大論
日本語長広舌
Tiếng Việtbài công kích
Portuguêsdiscurso inflamado
Françaisdiscours virulent
DeutschSchmährede
Españoldiscurso mordaz
Монголхурц шүүмж
Bahasa Indonesiaceramah tajam
Bahasa Melayuucapan pedas
ไทยการกล่าวโจมตี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "diatribe"

Câu hỏi thường gặp về diatribe

diatribe phát âm như thế nào?

diatribe được phát âm là [/ˈdaɪ.əˌtɹaɪb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

diatribe có nghĩa là gì?

diatribe có nghĩa là "bài công kích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

diatribe thuộc cấp độ nào?

diatribe là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với diatribe không?

Ví dụ: "His angry diatribe shocked everyone." — mang nghĩa "bài công kích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI