Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh diaspora - di dân

diaspora

/daɪˈæspəɹə/

Nâng cao

di dân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự di cư hoặc phân tán của một dân tộc khỏi quê hương.

    "The diaspora of the Jewish people is a significant historical event."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The diaspora celebrated their heritage.

Cộng đồng người di cư đã ăn mừng di sản của họ.

Many members of the diaspora maintain strong ties to their homeland.

Nhiều thành viên của cộng đồng người di cư duy trì mối liên hệ chặt chẽ với quê hương của họ.

The academic study focused on the economic impact of the diaspora.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

diaspora - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어디아스포라
Englishdiaspora
简体中文流散
繁體中文離散
日本語ディアスポラ
Tiếng Việtdi dân
Portuguêsdiáspora
Françaisdiaspora
DeutschDiaspora
Españoldiáspora
Монголцөлөгдөл
Bahasa Indonesiadiaspora
Bahasa Melayudiaspora
ไทยพลัดถิ่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "diaspora"

Câu hỏi thường gặp về diaspora

diaspora phát âm như thế nào?

diaspora được phát âm là [/daɪˈæspəɹə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

diaspora có nghĩa là gì?

diaspora có nghĩa là "di dân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

diaspora thuộc cấp độ nào?

diaspora là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với diaspora không?

Ví dụ: "The diaspora celebrated their heritage." — mang nghĩa "di dân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI