diagnosis
/daɪəɡˈnəʊsɪs/
chẩn đoán
📚 Nghĩa
- 1.
Việc xác định bản chất của một căn bệnh hoặc vấn đề khác bằng cách kiểm tra các triệu chứng.
"The diagnosis was made by Dr. Smith."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The doctor gave me a diagnosis.
Bác sĩ đã cho tôi một chẩn đoán.
I'm waiting for the test results to confirm the diagnosis.
Tôi đang đợi kết quả xét nghiệm để xác nhận chẩn đoán.
The medical report included a preliminary diagnosis.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
diagnosis - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "diagnosis"
Câu hỏi thường gặp về diagnosis
diagnosis phát âm như thế nào?
diagnosis được phát âm là [/daɪəɡˈnəʊsɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
diagnosis có nghĩa là gì?
diagnosis có nghĩa là "chẩn đoán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
diagnosis thuộc cấp độ nào?
diagnosis là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với diagnosis không?
Ví dụ: "The doctor gave me a diagnosis." — mang nghĩa "chẩn đoán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
