devote
/dɪˈvəʊt/
cống hiến
📚 Nghĩa
- 1.
Dành toàn bộ hoặc phần lớn thời gian hoặc nguồn lực của mình cho (một người, một sự nghiệp hoặc một hoạt động).
"he devoted his life to helping the poor"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She will devote herself to her studies.
Cô ấy sẽ cống hiến hết mình cho việc học.
He decided to devote more time to his family.
Anh ấy quyết định dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
The organization devotes its resources to helping the poor.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
devote - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "devote"
Câu hỏi thường gặp về devote
devote phát âm như thế nào?
devote được phát âm là [/dɪˈvəʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
devote có nghĩa là gì?
devote có nghĩa là "cống hiến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
devote thuộc cấp độ nào?
devote là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với devote không?
Ví dụ: "She will devote herself to her studies." — mang nghĩa "cống hiến".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
