Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deviation - lệch

deviation

/diviˈeɪʃən/

Trung cấp

lệch

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự sai lệch khỏi tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc thông thường.

    "a deviation from the norm"

  • 2.

    Trong thống kê, khoảng cách của một điểm dữ liệu so với giá trị trung bình.

    "a deviation from the norm"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The temperature showed a slight deviation from normal.

Nhiệt độ cho thấy một sai lệch nhỏ so với bình thường.

We need to discuss this significant deviation from the project plan.

Chúng ta cần thảo luận về sự sai lệch đáng kể này so với kế hoạch dự án.

Statistical analysis revealed a deviation in the expected results.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deviation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어편차, 일탈
Englishdeviation
简体中文偏差
繁體中文偏差
日本語逸脱
Tiếng Việtlệch
Portuguêsdesvio
Françaisdéviation
DeutschAbweichung
Españoldesviación
Монголхазайлт
Bahasa Indonesiapenyimpangan
Bahasa Melayupenyimpangan
ไทยการเบี่ยงเบน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deviation"

Câu hỏi thường gặp về deviation

deviation phát âm như thế nào?

deviation được phát âm là [/diviˈeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deviation có nghĩa là gì?

deviation có nghĩa là "lệch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deviation thuộc cấp độ nào?

deviation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với deviation không?

Ví dụ: "The temperature showed a slight deviation from normal." — mang nghĩa "lệch".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI