deviate
/ˈdiːvi.ət/
lệch khỏi
📚 Nghĩa
- 1.
rời khỏi một lộ trình hoặc tiêu chuẩn đã định.
"Do not deviate from the plan."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please do not deviate from the path.
Xin đừng đi chệch khỏi con đường.
The conversation started to deviate when we talked about politics.
Cuộc trò chuyện bắt đầu đi chệch hướng khi chúng ta nói về chính trị.
The experiment results deviated significantly from the predicted values.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deviate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deviate"
Câu hỏi thường gặp về deviate
deviate phát âm như thế nào?
deviate được phát âm là [/ˈdiːvi.ət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deviate có nghĩa là gì?
deviate có nghĩa là "lệch khỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deviate thuộc cấp độ nào?
deviate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với deviate không?
Ví dụ: "Please do not deviate from the path." — mang nghĩa "lệch khỏi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
