Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh developmental - phát triển

developmental

/dɪˌvɛləpˈmɛntəl/

Trung cấp

phát triển

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    liên quan đến quá trình hoặc giai đoạn phát triển, tiến triển.

    "child developmental milestones"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The baby is going through a major developmental leap.

Em bé đang trải qua một bước nhảy vọt lớn về sự phát triển.

We are tracking her developmental progress closely.

Chúng tôi đang theo dõi chặt chẽ sự tiến bộ trong quá trình phát triển của con bé.

The research focuses on early childhood developmental milestones.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

developmental - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어발달의, 발달상의
Englishdevelopmental
简体中文发展性的
繁體中文發展性的
日本語発達の
Tiếng Việtphát triển
Portuguêsdesenvolvimental
Françaisde développement
Deutschentwicklungsbezogen
Españolde desarrollo
Монголхөгжлийн
Bahasa Indonesiaperkembangan
Bahasa Melayuperkembangan
ไทยเกี่ยวกับการพัฒนา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "developmental"

Câu hỏi thường gặp về developmental

developmental phát âm như thế nào?

developmental được phát âm là [/dɪˌvɛləpˈmɛntəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

developmental có nghĩa là gì?

developmental có nghĩa là "phát triển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

developmental thuộc cấp độ nào?

developmental là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với developmental không?

Ví dụ: "The baby is going through a major developmental leap." — mang nghĩa "phát triển".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI