Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh develop - phát triển

develop

/dɪˈveləp/

Cơ bản

phát triển

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm cho điều gì đó dần tiến bộ hoặc tạo ra.

    "She is developing new skills at work."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is developing new skills at work.

Cô ấy đang phát triển các kỹ năng mới trong công việc.

The company developed an app for language learners.

Công ty đã phát triển một ứng dụng dành cho người học ngôn ngữ.

Cities develop faster when they invest in education.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

develop - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어발전시키다, 개발하다
Englishgrow, create gradually
简体中文发展,开发
繁體中文發展,開發
日本語発展させる、開発する
Tiếng Việtphát triển
Portuguêsdesenvolver
Françaisdévelopper
Deutschentwickeln
Españoldesarrollar
Монголхөгжүүлэх
Bahasa Indonesiamengembangkan
Bahasa Melayumembangunkan
ไทยพัฒนา

Các từ thường được so sánh với "develop"

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "develop"

Câu hỏi thường gặp về develop

develop phát âm như thế nào?

develop được phát âm là [/dɪˈveləp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

develop có nghĩa là gì?

develop có nghĩa là "phát triển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

develop thuộc cấp độ nào?

develop là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với develop không?

Ví dụ: "She is developing new skills at work." — mang nghĩa "phát triển".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI