
power
/ˈpaʊər/
sức mạnh; quyền lực; điện năng
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng hành động, sức mạnh hoặc năng lượng như điện.
"Knowledge gives you power."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Knowledge gives you power.
Tri thức mang lại sức mạnh cho bạn.
The power went out during the storm.
Mất điện trong lúc cơn bão diễn ra.
She has the power to change things.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "power" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“You want to use government power to force your ideas on the populace?”
Liberal Goes Back In Time To Kill HitlerMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
power - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về power
power phát âm như thế nào?
power được phát âm là [/ˈpaʊər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
power có nghĩa là gì?
power có nghĩa là "sức mạnh; quyền lực; điện năng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
power thuộc cấp độ nào?
power là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với power không?
Ví dụ: "Knowledge gives you power." — mang nghĩa "sức mạnh; quyền lực; điện năng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
